瀑
Âm Hán Việt: bộc
Chữ 瀑 nghĩa là gì?
Chữ 瀑 đọc là pù, âm Hán Việt là "bộc". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 15 nét), tổng cộng 18 nét. Nghĩa tham khảo: waterfall, cascade; heavy rain.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 瀑 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.