瀑布
pù bù
Hán Việt: bộc bố

瀑布 (pù bù) nghĩa là: thác nước

Ý nghĩa của 瀑布

瀑布 (pù bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thác nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: waterfall.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 条 hoặc 道, ví dụ 一条瀑布.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bộc bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thác nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 瀑布

这个瀑布有五十米高。
Zhège pùbù yǒu wǔshí mǐ gāo.
Thác nước này cao năm mươi mét.
我们在瀑布前拍了照片。
Wǒmen zài pùbù qián pāile zhàopiàn.
Chúng tôi chụp ảnh trước thác nước.

Từ liên quan