瞩
Âm Hán Việt: chúc
Chữ 瞩 nghĩa là gì?
Chữ 瞩 đọc là zhǔ, âm Hán Việt là "chúc". Chữ này thuộc bộ 目 (thêm 12 nét), tổng cộng 17 nét. Nghĩa tham khảo: watch carefully, stare at, focus on.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 瞩 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 目 gợi nghĩa, phần 属 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.