瞻
Âm Hán Việt: chiêm
Chữ 瞻 nghĩa là gì?
Chữ 瞻 đọc là zhān, âm Hán Việt là "chiêm". Chữ này thuộc bộ 目 (thêm 13 nét), tổng cộng 18 nét. Nghĩa tham khảo: look; look out for; respect.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 瞻 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 目 gợi nghĩa, phần 詹 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.