瞻仰
Hán Việt: chiêm ngưỡng
瞻仰 (zhān yǎng) nghĩa là: chiêm ngưỡng; kính ngưỡng; viếng (di hài)
Ý nghĩa của 瞻仰
瞻仰 (zhān yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiêm ngưỡng; kính ngưỡng; viếng (di hài). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to revere; to admire.
💡 Mẹo dùng: Rất trang trọng, dùng khi ngắm nhìn với lòng kính trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiêm ngưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiêm ngưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 瞻仰
人们排队瞻仰烈士遗容。
Rénmen páiduì zhānyǎng lièshì yíróng.
Mọi người xếp hàng viếng di hài liệt sĩ.
我们去瞻仰了纪念碑。
Wǒmen qù zhānyǎngle jìniànbēi.
Chúng tôi đã đến chiêm ngưỡng đài tưởng niệm.