竖
Âm Hán Việt: thụ
Chữ 竖 nghĩa là gì?
Chữ 竖 đọc là shù, âm Hán Việt là "thụ". Chữ này thuộc bộ 立 (thêm 4 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: perpendicular, vertical; erect.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 竖 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.