shù
Hán Việt: thụ

竖 (shù) nghĩa là: dựng đứng; dựng lên; thẳng đứng; nét sổ

Ý nghĩa của

(shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dựng đứng; dựng lên; thẳng đứng; nét sổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to erect; vertical; vertical stroke (in Chinese characters).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 横 (nằm ngang, nét ngang).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dựng đứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他们在门口竖起一块牌子。
Tāmen zài ménkǒu shù qǐ yí kuài páizi.
Họ dựng một tấm biển ở cửa.
这个字的最后一笔是竖。
Zhège zì de zuìhòu yì bǐ shì shù.
Nét cuối cùng của chữ này là nét sổ.

Từ liên quan