站
Âm Hán Việt: trạm
Chữ 站 nghĩa là gì?
Chữ 站 đọc là zhàn, âm Hán Việt là "trạm". Chữ này thuộc bộ 立 (thêm 5 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: stand up; a stand, station.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 站 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 立 gợi nghĩa, phần 占 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.