该
Âm Hán Việt: cai
Chữ 该 nghĩa là gì?
Chữ 该 đọc là gāi, âm Hán Việt là "cai". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 6 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: should, ought to, need to.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 该 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 亥 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.