活该
Hán Việt: hoạt cai
活该 (huó gāi) nghĩa là: đáng đời; đáng kiếp; đáng bị như vậy
Ý nghĩa của 活该
活该 (huó gāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng đời; đáng kiếp; đáng bị như vậy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (coll.) serve sb right; deservedly; ought.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ mang sắc thái trách móc, không dùng khi cần lịch sự.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoạt cai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 活该
你不听劝,活该!
Nǐ bù tīng quàn, huógāi!
Anh không chịu nghe khuyên, đáng đời!
他偷懒被批评,真是活该。
Tā tōulǎn bèi pīpíng, zhēnshi huógāi.
Anh ta lười biếng nên bị phê bình, thật đáng đời.