谱
Âm Hán Việt: phổ, phả
Chữ 谱 nghĩa là gì?
Chữ 谱 đọc là pǔ, âm Hán Việt là "phổ, phả". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 12 nét), tổng cộng 14 nét. Nghĩa tham khảo: list, table; musical score.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 谱 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 普 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.