乐谱
Hán Việt: nhạc phổ
乐谱 (yuè pǔ) nghĩa là: bản nhạc; bản ký âm; tổng phổ
Ý nghĩa của 乐谱
乐谱 (yuè pǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản nhạc; bản ký âm; tổng phổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a musical score; sheet music.
💡 Mẹo dùng: 乐 ở đây đọc yuè nghĩa âm nhạc, không đọc lè nghĩa vui.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhạc phổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản nhạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乐谱
她照着乐谱弹钢琴。
Tā zhàozhe yuèpǔ tán gāngqín.
Cô ấy nhìn bản nhạc để đánh đàn dương cầm.
我看不懂这份乐谱。
Wǒ kàn bù dǒng zhè fèn yuèpǔ.
Tôi không đọc hiểu được bản nhạc này.