雕
Âm Hán Việt: điêu
Chữ 雕 nghĩa là gì?
Chữ 雕 đọc là diāo, âm Hán Việt là "điêu". Chữ này thuộc bộ 隹 (thêm 8 nét), tổng cộng 16 nét. Nghĩa tham khảo: engrave, inlay, carve; exhaust; (same as 鵰) an eagle, vulture.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 雕 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 隹 gợi nghĩa, phần 周 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.