雕塑
Hán Việt: điêu tố
雕塑 (diāo sù) nghĩa là: tượng; tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
Ý nghĩa của 雕塑
雕塑 (diāo sù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tượng; tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a statue; a Buddhist image; sculpture.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho tượng lớn là 座.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điêu tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 雕塑
广场上有一座雕塑。
Guǎngchǎng shàng yǒu yī zuò diāosù.
Trên quảng trường có một bức tượng.
他学的专业是雕塑。
Tā xué de zhuānyè shì diāosù.
Chuyên ngành anh ấy học là điêu khắc.