鞠
Âm Hán Việt: cúc
Chữ 鞠 nghĩa là gì?
Chữ 鞠 đọc là jū, âm Hán Việt là "cúc". Chữ này thuộc bộ 革 (thêm 8 nét), tổng cộng 17 nét. Nghĩa tham khảo: bow, bend; rear, raise, nourish.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 鞠 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 革 gợi nghĩa, phần 匊 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.