一般 / 平时 / 正常 / 平常

Đều dịch là "bình thường", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 一般 là mức trung bình, không có gì nổi bật; 正常 là đúng quy luật, không có gì bất thường; 平时 là danh từ thời gian chỉ ngày thường; 平常 vừa chỉ ngày thường vừa có thể là tính từ tầm thường.
一般 yī bān HSK 3 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi đánh giá cái gì đó chỉ ở mức trung bình, không có gì đặc sắc, hoặc khi nói về thông lệ chung: 一般来说. Trả lời 一般 cho câu hỏi hay không hàm ý chê nhẹ.

Hay đi với: 很一般 / 一般来说

这家餐厅的味道很一般,价格却贵。
Zhè jiā cāntīng de wèidào hěn yībān, jiàgé què guì.
Đồ ăn quán này chỉ tầm tầm mà giá lại đắt.

Xem đầy đủ từ 一般 →

平时 píng shí HSK 4 thông dụng

Dùng khi nào: Danh từ chỉ khoảng thời gian ngày thường, dùng để đối lập với một dịp đặc biệt như kỳ thi, ngày lễ, lúc có việc. Đứng ở vị trí trạng ngữ thời gian đầu câu.

Hay đi với: 平时 + mệnh đề

平时不努力,考试前才着急。
Píngshí bù nǔlì, kǎoshì qián cái zhāojí.
Ngày thường không chịu cố gắng, sát ngày thi mới cuống lên.

Xem đầy đủ từ 平时 →

正常 zhèng cháng HSK 4 trung tính

Dùng khi nào: Dùng khi mọi thứ đúng quy luật, không có gì trục trặc hay khác thường, hay gặp trong y tế, kỹ thuật, vận hành. Trái nghĩa là 不正常, 异常.

Hay đi với: danh từ + 正常 / 正常的 + danh từ

检查结果显示他的血压完全正常。
Jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì tā de xuèyā wánquán zhèngcháng.
Kết quả kiểm tra cho thấy huyết áp anh ấy hoàn toàn bình thường.

Xem đầy đủ từ 正常 →

平常 píng cháng HSK 5 thông dụng

Dùng khi nào: Vừa dùng như 平时 để chỉ ngày thường, vừa làm tính từ nghĩa là tầm thường, không có gì lạ (这是很平常的事). Chính nét tính từ này là điểm khác với 平时.

Hay đi với: 很平常的 + 事 / 平常 + mệnh đề

对他来说,加班是很平常的事。
Duì tā lái shuō, jiābān shì hěn píngcháng de shì.
Với anh ấy, tăng ca là chuyện rất bình thường.

Xem đầy đủ từ 平常 →

⚠️ Lỗi hay gặp: 平时 chỉ là thời gian, không nói 他的血压很平时; phải dùng 正常.