平时
Hán Việt: bình thời
平时 (píng shí) nghĩa là: bình thường; ngày thường; thường ngày
Ý nghĩa của 平时
平时 (píng shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình thường; ngày thường; thường ngày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ordinarily; in normal times; in peacetime.
💡 Mẹo dùng: Danh từ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平时
你平时几点起床?
Nǐ píngshí jǐ diǎn qǐchuáng?
Bình thường bạn dậy lúc mấy giờ?
平时他很少说话。
Píngshí tā hěn shǎo shuōhuà.
Ngày thường anh ấy rất ít nói.