正常
Hán Việt: chính thường
正常 (zhèng cháng) nghĩa là: bình thường; thông thường
Ý nghĩa của 正常
正常 (zhèng cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình thường; thông thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regular; normal; ordinary.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 不正常; 正常 nhấn mạnh đúng quy luật, khác 普通 (phổ thông).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正常
他的身体很正常。
Tā de shēntǐ hěn zhèngcháng.
Sức khỏe của anh ấy rất bình thường.
电脑已经恢复正常了。
Diànnǎo yǐjīng huīfù zhèngcháng le.
Máy tính đã trở lại bình thường.