小心 / 仔细 / 当心
Đều dịch là "cẩn thận", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 小心 là đề phòng nguy hiểm, dùng rộng nhất cả trong lời nhắc lẫn biển báo; 当心 cũng cảnh báo nhưng ngữ khí khẩn trương hơn, nguy hiểm ở ngay trước mắt; 仔细 lại là làm việc kỹ lưỡng không bỏ sót, không liên quan tới nguy hiểm.
小心 xiǎo xīn HSK 3 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng khi nhắc ai đề phòng để không gặp nguy hiểm hay sai sót, làm được cả tính từ lẫn động từ cảnh báo. Đây là từ thông dụng nhất, hay gặp ở 小心点儿, 小心台阶.
Hay đi với: 小心 + danh từ nguy hiểm / 小心点儿
地上有水,走路小心一点。
Dì shàng yǒu shuǐ, zǒulù xiǎoxīn yīdiǎn.
Dưới sàn có nước, đi lại cẩn thận một chút.
仔细 zǐ xì HSK 4 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng để tả cách làm việc kỹ lưỡng, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào, thường làm trạng ngữ cho 看, 检查, 听, 想. Không mang nghĩa đề phòng nguy hiểm.
Hay đi với: 仔细 + 检查/看/听
交卷前请仔细检查一遍答案。
Jiāo juàn qián qǐng zǐxì jiǎnchá yī biàn dá'àn.
Trước khi nộp bài hãy kiểm tra kỹ lại đáp án một lượt.
当心 dāng xīn HSK 6 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng khi cảnh báo về một mối nguy đang ở ngay trước mắt, ngữ khí gấp gáp và mạnh hơn 小心. Rất hay thấy trên biển báo: 当心触电, 当心滑倒.
Hay đi với: 当心 + danh từ / động từ nguy hiểm
当心!后面有车过来了。
Dāngxīn! Hòumiàn yǒu chē guòlái le.
Coi chừng! Phía sau có xe tới kìa.
⚠️ Lỗi hay gặp: 仔细 không dùng để cảnh báo, không nói 仔细!有车; phải dùng 小心 hoặc 当心.