当心
Hán Việt: đương tâm
当心 (dāng xīn) nghĩa là: cẩn thận; coi chừng; để ý
Ý nghĩa của 当心
当心 (dāng xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cẩn thận; coi chừng; để ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take care; to look out.
💡 Mẹo dùng: Dùng để nhắc nhở nguy hiểm; gần nghĩa 小心 nhưng khẩn trương hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cẩn thận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当心
过马路的时候要当心。
Guò mǎlù de shíhòu yào dāngxīn.
Khi qua đường phải cẩn thận.
当心,地上有水!
Dāngxīn, dì shàng yǒu shuǐ!
Coi chừng, dưới đất có nước!