小心
Hán Việt: tiểu tâm
小心 (xiǎo xīn) nghĩa là: cẩn thận; coi chừng; chú ý
Ý nghĩa của 小心
小心 (xiǎo xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cẩn thận; coi chừng; chú ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be careful; to take care.
💡 Mẹo dùng: Cũng là tính từ: 他很小心 = anh ấy rất cẩn thận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiểu tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cẩn thận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 小心
路上小心!
Lùshang xiǎoxīn!
Đi đường cẩn thận nhé!
小心,前面有车。
Xiǎoxīn, qiánmiàn yǒu chē.
Coi chừng, phía trước có xe.