/

Đều dịch là "chó", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 狗 là từ nói hằng ngày, còn 犬 chỉ sống trong từ ghép và văn viết như 警犬, 导盲犬.
gǒu HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Từ thông dụng để gọi con chó trong mọi tình huống nói và viết đời thường.

Hay đi với: 一只狗; 养狗

邻居家的狗每天早上都叫。
Línjū jiā de gǒu měitiān zǎoshang dōu jiào.
Con chó nhà hàng xóm sáng nào cũng sủa.

Xem đầy đủ từ 狗 →

quǎn HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Chủ yếu xuất hiện trong từ ghép chuyên môn và văn viết như chó nghiệp vụ, chó dẫn đường, loài chó. Rất hiếm khi đứng một mình.

Hay đi với: 警犬/导盲犬/犬类

机场的警犬正在检查行李。
Jīchǎng de jǐngquǎn zhèngzài jiǎnchá xíngli.
Chó nghiệp vụ ở sân bay đang kiểm tra hành lý.

Xem đầy đủ từ 犬 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Không dùng 犬 đứng một mình trong câu nói thường; nói về con chó nhà thì phải dùng 狗.