gǒu
Hán Việt: cẩu

狗 (gǒu) nghĩa là: chó

Ý nghĩa của

(gǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dog; 條|条[tiáo].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只, 条.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一只狗, không phải 一狗. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我家有一只狗。
Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu.
Nhà tôi có một con chó.
他很喜欢狗。
Tā hěn xǐhuan gǒu.
Anh ấy rất thích chó.

Từ liên quan