犬
Hán Việt: khuyển
犬 (quǎn) nghĩa là: chó; khuyển
Ý nghĩa của 犬
犬 (quǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chó; khuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dog.
💡 Mẹo dùng: Cách nói trang trọng của 狗, hay gặp trong từ ghép: 警犬, 导盲犬.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 犬
警犬帮警察找到了毒品。
Jǐngquǎn bāng jǐngchá zhǎodàole dúpǐn.
Chó nghiệp vụ giúp cảnh sát tìm ra ma túy.
他家养了一只牧羊犬。
Tā jiā yǎngle yī zhī mùyángquǎn.
Nhà anh ấy nuôi một con chó chăn cừu.