的 / 之
Đều dịch là "của", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 的 là trợ từ dùng hằng ngày, còn 之 là dạng văn ngôn nay chỉ còn sống trong các cụm cố định như 三分之一 và 之一.
的 de HSK 1 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng trong mọi câu nói và câu viết thông thường để nối định ngữ với danh từ, chỉ quan hệ sở hữu hoặc miêu tả.
Hay đi với: danh từ/tính từ + 的 + danh từ
这是我姐姐送给我的礼物。
Zhè shì wǒ jiějie sòng gěi wǒ de lǐwù.
Đây là món quà chị tôi tặng cho tôi.
之 zhī HSK 4 văn viết
Dùng khi nào: Chỉ dùng trong các kết cấu cố định kiểu văn ngôn như 三分之一, 之一, 总之, 之间, hoặc trong văn phong trang trọng, khẩu hiệu.
Hay đi với: … 之一; 三分之一; 之间
他是我们班最优秀的学生之一。
Tā shì wǒmen bān zuì yōuxiù de xuésheng zhī yī.
Cậu ấy là một trong những học sinh xuất sắc nhất lớp tôi.
⚠️ Lỗi hay gặp: Không tự ý thay 的 bằng 之 trong câu nói thường; 之 chỉ xuất hiện ở kết cấu cố định.