的
Hán Việt: đích
的 (de) nghĩa là: của; (trợ từ nối định ngữ với danh từ)
Ý nghĩa của 的
的 (de) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là của; (trợ từ nối định ngữ với danh từ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: of; ~'s (possessive particle); (used after an attribute).
💡 Mẹo dùng: Đọc thanh nhẹ. Có thể bỏ với người thân, đơn vị: 我妈妈, 我们学校.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "của" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 的
这是我的杯子。
Zhè shì wǒ de bēizi.
Đây là cốc của tôi.
她是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên của tôi.