之
Hán Việt: chi
之 (zhī) nghĩa là: của; (trợ từ văn viết, như 的)
Ý nghĩa của 之
之 (zhī) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là của; (trợ từ văn viết, như 的). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (possessive particle; literary equivalent of 的); him.
💡 Mẹo dùng: Văn viết; cấu trúc thường gặp: …之一, 之前, 之后, 之间, 百分之十.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "của" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 之
他是我最好的朋友之一。
Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou zhī yī.
Anh ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi.
学习之后要好好休息。
Xuéxí zhīhòu yào hǎohāo xiūxi.
Sau khi học xong phải nghỉ ngơi thật tốt.