特别 / 格外 / 特殊
Đều dịch là "đặc biệt", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 特别 đa năng nhất, vừa là rất, vừa là khác lạ, vừa mở đầu cho 特别是; 格外 là phó từ chỉ mức vượt hẳn so với thường lệ; 特殊 là tính từ chỉ tính chất khác với thông thường, không dùng thay cho rất.
特别 tè bié HSK 3 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng làm phó từ mức độ tương đương 非常 (特别累), làm tính từ nghĩa khác lạ (他的想法很特别), và mở đầu vế nhấn mạnh với 特别是. Đây là từ linh hoạt nhất trong nhóm.
Hay đi với: 特别 + tính từ / 特别是
我喜欢中国菜,特别是四川菜。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó cài, tèbié shì Sìchuān cài.
Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.
格外 gé wài HSK 5 văn viết
Dùng khi nào: Phó từ dùng khi mức độ vượt hẳn so với bình thường hoặc so với hoàn cảnh xung quanh, thường có ngầm ý so sánh với lệ thường. Chỉ bổ nghĩa cho tính từ, không làm vị ngữ.
Hay đi với: 格外 + tính từ
雨后的空气格外清新。
Yǔ hòu de kōngqì géwài qīngxīn.
Không khí sau cơn mưa trong lành lạ thường.
特殊 tè shū HSK 5 trang trọng
Dùng khi nào: Tính từ chỉ tính chất khác hẳn với cái thông thường, hay gặp trong 特殊情况, 特殊待遇, 特殊教育. Tuyệt đối không dùng làm phó từ mức độ như 特别.
Hay đi với: 特殊 + 情况/待遇/要求
除非有特殊情况,否则不能请假。
Chúfēi yǒu tèshū qíngkuàng, fǒuzé bù néng qǐngjià.
Trừ khi có trường hợp đặc biệt, nếu không thì không được xin nghỉ.
⚠️ Lỗi hay gặp: 特殊 không phải phó từ, nói 今天特殊冷 là sai; phải dùng 特别冷 hoặc 格外冷.