格外
Hán Việt: cách ngoại
格外 (gé wài) nghĩa là: đặc biệt; hết sức; vô cùng
Ý nghĩa của 格外
格外 (gé wài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặc biệt; hết sức; vô cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: especially; particularly.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước tính từ, mức độ cao hơn 特别, thường dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cách ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặc biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 格外
雨后的空气格外新鲜。
Yǔ hòu de kōngqì géwài xīnxiān.
Không khí sau mưa đặc biệt trong lành.
今天他显得格外高兴。
Jīntiān tā xiǎnde géwài gāoxìng.
Hôm nay anh ấy trông vui hơn hẳn.