特殊
Hán Việt: đặc thù
特殊 (tè shū) nghĩa là: đặc biệt; đặc thù; khác thường
Ý nghĩa của 特殊
特殊 (tè shū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặc biệt; đặc thù; khác thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: special; particular; unusual.
💡 Mẹo dùng: 特殊 nhấn mạnh khác với thông thường; 特别 thiên về mức độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đặc thù" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặc biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 特殊
这是一个特殊的情况。
Zhè shì yī gè tèshū de qíngkuàng.
Đây là một trường hợp đặc biệt.
他有一种特殊的能力。
Tā yǒu yī zhǒng tèshū de nénglì.
Anh ấy có một năng lực đặc biệt.