附近 / 最近 / 近来

Đều dịch là "gần đây", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 附近 là gần về không gian, tức khu vực xung quanh một địa điểm; 最近 là gần về thời gian, chỉ dạo này và cả một thời điểm sắp tới; 近来 cũng là thời gian nhưng chỉ khoảng từ trước đến nay và thiên văn viết.
附近 fù jìn HSK 3 thông dụng

Dùng khi nào: Chỉ dùng cho khoảng cách không gian, nghĩa là khu vực quanh một địa điểm nào đó. Đây là danh từ nơi chốn, đứng sau tên địa điểm: 学校附近.

Hay đi với: địa điểm + 附近

我家附近有一个很大的菜市场。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yī gè hěn dà de càishìchǎng.
Gần nhà tôi có một khu chợ rất lớn.

Xem đầy đủ từ 附近 →

最近 zuì jìn HSK 3 thông dụng

Dùng khi nào: Chỉ khoảng thời gian ngắn quanh hiện tại, dùng được cho cả việc vừa qua lẫn việc sắp tới. Dùng thoải mái trong hội thoại: 最近怎么样.

Hay đi với: 最近 + mệnh đề

最近工作太忙,我都没时间运动。
Zuìjìn gōngzuò tài máng, wǒ dōu méi shíjiān yùndòng.
Dạo này công việc bận quá, tôi chẳng có thời gian tập thể dục.

Xem đầy đủ từ 最近 →

近来 jìn lái HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Chỉ khoảng thời gian từ trước kéo dài đến hiện tại, không dùng cho tương lai như 最近. Mang màu văn viết, hay gặp trong thư từ và bài viết.

Hay đi với: 近来 + mệnh đề

近来他的身体状况好了很多。
Jìnlái tā de shēntǐ zhuàngkuàng hǎo le hěn duō.
Thời gian gần đây sức khỏe của ông ấy đã khá lên nhiều.

Xem đầy đủ từ 近来 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Tiếng Việt dùng "gần đây" cho cả nơi chốn lẫn thời gian; tiếng Trung phải tách 附近 và 最近.