最近
zuì jìn
Hán Việt: tối cận

最近 (zuì jìn) nghĩa là: gần đây; dạo này

Ý nghĩa của 最近

最近 (zuì jìn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gần đây; dạo này. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: recent; recently; these days.

💡 Mẹo dùng: Chỉ cả quá khứ gần lẫn tương lai gần.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tối cận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gần đây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 最近

你最近怎么样?
Nǐ zuìjìn zěnmeyàng?
Dạo này bạn thế nào?
我最近很忙。
Wǒ zuìjìn hěn máng.
Dạo này tôi rất bận.

Từ liên quan