近来
Hán Việt: cận lai
近来 (jìn lái) nghĩa là: gần đây; dạo này; thời gian gần đây
Ý nghĩa của 近来
近来 (jìn lái) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là gần đây; dạo này; thời gian gần đây. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: recently; lately.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng đầu câu; gần nghĩa với 最近.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cận lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gần đây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 近来
近来他身体不太好。
Jìnlái tā shēntǐ bú tài hǎo.
Dạo gần đây sức khỏe anh ấy không tốt lắm.
近来天气变冷了。
Jìnlái tiānqì biàn lěng le.
Gần đây thời tiết trở lạnh.