鼓励 / 激励 / 勉励
Đều dịch là "khích lệ", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 鼓励 là động viên thông thường, ai cũng dùng được; 激励 nhấn vào việc khơi dậy động lực bên trong, chủ ngữ thường là tấm gương hay chế độ; 勉励 trang trọng, là lời nhắn nhủ của bề trên với người dưới.
鼓励 gǔ lì HSK 4 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng khi động viên ai đó tự tin làm việc gì, rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và trong giáo dục.
Hay đi với: 鼓励 + người + động từ
老师鼓励我参加演讲比赛。
Lǎoshī gǔlì wǒ cānjiā yǎnjiǎng bǐsài.
Cô giáo khuyến khích tôi tham gia thi hùng biện.
激励 jī lì HSK 6 trang trọng
Dùng khi nào: Dùng khi một tấm gương, phần thưởng hay chế độ khơi dậy nhiệt huyết và động lực. Chủ ngữ thường là sự việc chứ không phải người.
Hay đi với: 激励机制 / 激励 + người
他的故事激励了很多年轻人。
Tā de gùshi jīlìle hěn duō niánqīngrén.
Câu chuyện của anh đã truyền động lực cho nhiều bạn trẻ.
勉励 miǎn lì HSK 6 trang trọng
Dùng khi nào: Dùng cho lời dặn dò khích lệ của người trên với người dưới trong dịp trang trọng như lễ tốt nghiệp, buổi gặp mặt.
Hay đi với: 勉励 + 学生/大家
校长勉励毕业生继续努力。
Xiàozhǎng miǎnlì bìyèshēng jìxù nǔlì.
Hiệu trưởng nhắn nhủ các tân cử nhân tiếp tục cố gắng.
⚠️ Lỗi hay gặp: Bạn bè động viên nhau mà dùng 勉励 nghe rất kiểu cách; giữa người ngang hàng hãy dùng 鼓励.