激励
jī lì
Hán Việt: kích lệ

激励 (jī lì) nghĩa là: khích lệ; động viên; khuyến khích

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 激励

激励 (jī lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khích lệ; động viên; khuyến khích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to encourage; to urge; motivation.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là người; còn 激发 thiên về khơi dậy cảm xúc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kích lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khích lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 激励

父母的话激励着他前进。
Fùmǔ de huà jīlì zhe tā qiánjìn.
Lời cha mẹ khích lệ anh ấy tiến lên.
公司用奖金激励员工。
Gōngsī yòng jiǎngjīn jīlì yuángōng.
Công ty dùng tiền thưởng để khích lệ nhân viên.

Từ liên quan