鼓励
gǔ lì
Hán Việt: cổ lệ

鼓励 (gǔ lì) nghĩa là: khích lệ; động viên; cổ vũ

Ý nghĩa của 鼓励

鼓励 (gǔ lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khích lệ; động viên; cổ vũ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to encourage.

💡 Mẹo dùng: 鼓励 + người + làm gì. Cũng dùng làm danh từ: 你的鼓励.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cổ lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khích lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 鼓励

老师经常鼓励我们多说汉语。
Lǎoshī jīngcháng gǔlì wǒmen duō shuō Hànyǔ.
Cô giáo thường động viên chúng tôi nói tiếng Trung nhiều hơn.
谢谢你的鼓励!
Xièxie nǐ de gǔlì!
Cảm ơn sự động viên của bạn!

Từ liên quan