担心 / 操心 / 发愁
Đều dịch là "lo lắng", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 担心 là sợ chuyện xấu xảy đến với ai đó, dùng rộng nhất; 操心 là bỏ tâm sức lo liệu thu xếp cho người khác, thường là cha mẹ; 发愁 là rầu rĩ vì gặp khó khăn chưa tìm ra lối thoát.
担心 dān xīn HSK 3 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng khi lo rằng điều không hay sẽ xảy ra với ai đó hoặc việc gì đó, đối tượng lo lắng nêu ngay sau từ. Đây là từ thông dụng và trung tính nhất trong nhóm.
Hay đi với: 担心 + người / mệnh đề
妈妈担心我一个人在外面吃不好。
Māma dānxīn wǒ yī gè rén zài wàimiàn chī bù hǎo.
Mẹ lo tôi ở ngoài một mình ăn uống không tử tế.
操心 cāo xīn HSK 5 trung tính
Dùng khi nào: Dùng khi phải bỏ ra tâm sức để lo liệu, thu xếp mọi việc cho người khác, thường là cha mẹ lo cho con, kèm hàm ý vất vả mệt mỏi. Là ly hợp từ, đối tượng nêu bằng 为 hoặc 替.
Hay đi với: 为/替 + đối tượng + 操心
父母为孩子的婚事操了不少心。
Fùmǔ wèi háizi de hūnshì cāo le bù shǎo xīn.
Cha mẹ lo toan không ít cho chuyện cưới xin của con.
发愁 fā chóu HSK 5 tiêu cực
Dùng khi nào: Dùng khi gặp khó khăn chưa giải quyết được nên rầu rĩ, buồn bực, cảm xúc thường lộ ra nét mặt. Là ly hợp từ, nguyên nhân nêu bằng 为 hoặc đặt ở vế trước.
Hay đi với: 为 + việc + 发愁
他正在为找工作的事发愁。
Tā zhèngzài wèi zhǎo gōngzuò de shì fāchóu.
Anh ấy đang rầu rĩ vì chuyện tìm việc làm.
⚠️ Lỗi hay gặp: 操心 và 发愁 là ly hợp từ, không mang tân ngữ trực tiếp; phải dùng 为 để nêu đối tượng.