发愁
fā chóu
Hán Việt: phát sầu

发愁 (fā chóu) nghĩa là: lo lắng; buồn rầu; lo âu

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 发愁

发愁 (fā chóu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lo lắng; buồn rầu; lo âu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to worry; to fret; to be anxious.

💡 Mẹo dùng: 为…发愁 = lo về…; ly hợp từ (发什么愁).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát sầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lo lắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发愁

别为这点儿小事发愁。
Bié wèi zhè diǎnr xiǎo shì fāchóu.
Đừng lo lắng vì chuyện nhỏ này.
他正在为钱的事发愁。
Tā zhèngzài wèi qián de shì fāchóu.
Anh ấy đang lo lắng về chuyện tiền bạc.

Từ liên quan