操心
Hán Việt: thao tâm
操心 (cāo xīn) nghĩa là: lo lắng; bận tâm; lo toan
Ý nghĩa của 操心
操心 (cāo xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lo lắng; bận tâm; lo toan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to worry about.
💡 Mẹo dùng: 为 + ai/việc gì + 操心. Động từ ly hợp: 操了很多心.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thao tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lo lắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 操心
父母总是为孩子操心。
Fùmǔ zǒngshì wèi háizi cāoxīn.
Bố mẹ luôn lo lắng cho con cái.
这件事你不用操心,我来办。
Zhè jiàn shì nǐ bú yòng cāoxīn, wǒ lái bàn.
Việc này bạn không cần bận tâm, để tôi lo.