一定 / 千万 / 必定 / 特定
Đều dịch là "nhất định", nhưng không thay thế được cho nhau.
Dùng khi nào: Dùng khi suy đoán chắc chắn về sự việc (他一定知道) hoặc khi bày tỏ quyết tâm, nhờ vả. Làm định ngữ thì mang nghĩa một mức độ nào đó: 一定的经验.
Hay đi với: 一定 + động từ / 一定的 + danh từ
Dùng khi nào: Chỉ dùng trong câu dặn dò, khuyên nhủ với ngữ khí khẩn thiết, tuyệt đối không dùng để suy đoán. Rất hay đi cùng 别, 不要 để căn dặn đừng làm gì.
Hay đi với: 千万别/不要 + động từ
Dùng khi nào: Dùng trong văn viết khi kết luận rằng theo lẽ tất yếu thì việc gì đó sẽ xảy ra, dựa trên lý lẽ chứ không phải cảm tính. Không dùng trong câu cầu khiến.
Hay đi với: 只要… + 必定会 + động từ
Dùng khi nào: Chỉ làm định ngữ đứng trước danh từ, nghĩa là được xác định riêng, cụ thể chứ không phải bất kỳ. Nghĩa khác hẳn ba từ trên, không dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
Hay đi với: 特定的 + 场合/条件/人群