一定 / 千万 / 必定 / 特定

Đều dịch là "nhất định", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 一定 dùng được cả khi suy đoán chắc chắn lẫn khi dặn dò; 千万 chỉ dùng trong câu dặn dò, hay đi với phủ định; 必定 là suy luận tất yếu trong văn viết; còn 特定 lại nghĩa là cụ thể, xác định, chỉ làm định ngữ.
一定 yī dìng HSK 3 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi suy đoán chắc chắn về sự việc (他一定知道) hoặc khi bày tỏ quyết tâm, nhờ vả. Làm định ngữ thì mang nghĩa một mức độ nào đó: 一定的经验.

Hay đi với: 一定 + động từ / 一定的 + danh từ

灯还亮着,他一定还没睡。
Dēng hái liàng zhe, tā yīdìng hái méi shuì.
Đèn vẫn sáng, chắc chắn anh ấy chưa ngủ.

Xem đầy đủ từ 一定 →

千万 qiān wàn HSK 4 khẩu ngữ

Dùng khi nào: Chỉ dùng trong câu dặn dò, khuyên nhủ với ngữ khí khẩn thiết, tuyệt đối không dùng để suy đoán. Rất hay đi cùng 别, 不要 để căn dặn đừng làm gì.

Hay đi với: 千万别/不要 + động từ

路上千万别玩手机,注意安全。
Lùshàng qiānwàn bié wán shǒujī, zhùyì ānquán.
Đi đường nhất định đừng nghịch điện thoại, chú ý an toàn nhé.

Xem đầy đủ từ 千万 →

必定 bì dìng HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Dùng trong văn viết khi kết luận rằng theo lẽ tất yếu thì việc gì đó sẽ xảy ra, dựa trên lý lẽ chứ không phải cảm tính. Không dùng trong câu cầu khiến.

Hay đi với: 只要… + 必定会 + động từ

只要坚持下去,你必定会有收获。
Zhǐyào jiānchí xiàqù, nǐ bìdìng huì yǒu shōuhuò.
Chỉ cần kiên trì, bạn nhất định sẽ gặt hái được thành quả.

Xem đầy đủ từ 必定 →

特定 tè dìng HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Chỉ làm định ngữ đứng trước danh từ, nghĩa là được xác định riêng, cụ thể chứ không phải bất kỳ. Nghĩa khác hẳn ba từ trên, không dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Hay đi với: 特定的 + 场合/条件/人群

这个词只能用在特定的场合。
Zhège cí zhǐ néng yòng zài tèdìng de chǎnghé.
Từ này chỉ dùng được trong những trường hợp nhất định.

Xem đầy đủ từ 特定 →

⚠️ Lỗi hay gặp: 千万 không bao giờ dùng để phỏng đoán, nói 他千万知道 là sai hoàn toàn.