千万
Hán Việt: thiên vạn
千万 (qiān wàn) nghĩa là: nhất định; tuyệt đối; mười triệu
Ý nghĩa của 千万
千万 (qiān wàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhất định; tuyệt đối; mười triệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ten million; countless; many.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong câu dặn dò, thường đi với 别/不要/要.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên vạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhất định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 千万
你千万别忘了带护照。
Nǐ qiānwàn bié wàng le dài hùzhào.
Bạn nhất định đừng quên mang hộ chiếu.
过马路时千万要小心。
Guò mǎlù shí qiānwàn yào xiǎoxīn.
Khi qua đường tuyệt đối phải cẩn thận.