特定
Hán Việt: đặc định
特定 (tè dìng) nghĩa là: nhất định; cụ thể; đặc thù
Ý nghĩa của 特定
特定 (tè dìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhất định; cụ thể; đặc thù. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: special; specific; designated.
💡 Mẹo dùng: Chỉ làm định ngữ: 特定的时间, 特定条件.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đặc định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhất định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 特定
这个词只用在特定的场合。
Zhège cí zhǐ yòng zài tèdìng de chǎnghé.
Từ này chỉ dùng trong những trường hợp nhất định.
药物要在特定条件下保存。
Yàowù yào zài tèdìng tiáojiàn xià bǎocún.
Thuốc phải bảo quản trong điều kiện nhất định.