看 / 瞧
Đều dịch là "nhìn", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 看 là từ trung tính dùng mọi lúc, còn 瞧 là khẩu ngữ sinh động, hay xuất hiện trong câu gọi chú ý hoặc trách yêu kiểu 瞧你说的.
看 kàn HSK 1 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng cho mọi hành động nhìn, xem, đọc, thăm hỏi. Là từ mặc định trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Hay đi với: 看书/看电影/看病
晚上我们一起看这部新电影吧。
Wǎnshang wǒmen yīqǐ kàn zhè bù xīn diànyǐng ba.
Tối nay chúng ta cùng xem bộ phim mới này nhé.
瞧 qiáo HSK 5 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng trong khẩu ngữ thân mật, nhất là khi gọi người khác chú ý nhìn cái gì đó hoặc than phiền nhẹ nhàng. Mang màu sắc phương Bắc.
Hay đi với: 你瞧; 瞧一瞧; 瞧你说的
你瞧,外面下这么大的雨!
Nǐ qiáo, wàimiàn xià zhème dà de yǔ!
Nhìn kìa, ngoài kia mưa to thế cơ mà!
⚠️ Lỗi hay gặp: 瞧 hầu như không dùng trong văn viết trang trọng; 看书, 看电影 không thay bằng 瞧.