瞧
Hán Việt: tiều
瞧 (qiáo) nghĩa là: nhìn; xem; ngó
Ý nghĩa của 瞧
瞧 (qiáo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn; xem; ngó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look at; to see; to see (a doctor).
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, tương đương 看; 瞧病 đi khám bệnh; 瞧不起 coi thường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 瞧
你瞧,那边有一只小猫。
Nǐ qiáo, nàbiān yǒu yì zhī xiǎo māo.
Bạn nhìn kìa, đằng kia có một con mèo con.
让我瞧瞧你买了什么。
Ràng wǒ qiáoqiao nǐ mǎi le shénme.
Cho tôi xem bạn mua gì nào.