看
Hán Việt: khán
看 (kàn) nghĩa là: nhìn; xem; đọc; thăm
Ý nghĩa của 看
看 (kàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn; xem; đọc; thăm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to see; to look at; to read.
💡 Mẹo dùng: 看书 đọc sách, 看电视 xem ti vi, 看朋友 thăm bạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 看
你看,那是我的老师。
Nǐ kàn, nà shì wǒ de lǎoshī.
Bạn nhìn kìa, đó là giáo viên của tôi.
我喜欢看电影。
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim.