符合 / 合适 / 适合

Đều dịch là "phù hợp", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 符合 là khớp với tiêu chuẩn, quy định đã đặt ra; 适合 là động từ nên bắt buộc có tân ngữ; 合适 là tính từ nên đứng sau 很 và không được mang tân ngữ.
符合 fú hé HSK 4 trung tính

Dùng khi nào: Dùng khi một sự vật đáp ứng đúng tiêu chuẩn, điều kiện, quy định hay nguyện vọng đã nêu ra từ trước.

Hay đi với: 符合 + 标准/条件/要求

你的条件完全符合我们的要求。
Nǐ de tiáojiàn wánquán fúhé wǒmen de yāoqiú.
Điều kiện của bạn hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ 符合 →

合适 hé shì HSK 4 thông dụng

Dùng khi nào: Là tính từ, dùng để nhận xét một thứ có vừa vặn, thích đáng hay không. Phía sau nó tuyệt đối không thêm tân ngữ.

Hay đi với: 很/不 + 合适

这双鞋大小正合适。
Zhè shuāng xié dàxiǎo zhèng héshì.
Đôi giày này cỡ vừa in.

Xem đầy đủ từ 合适 →

适合 shì hé HSK 4 thông dụng

Dùng khi nào: Là động từ, phía sau bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người hay việc mà nó hợp với.

Hay đi với: 适合 + người/việc

这本书很适合初学者阅读。
Zhè běn shū hěn shìhé chūxuézhě yuèdú.
Cuốn sách này rất hợp cho người mới học đọc.

Xem đầy đủ từ 适合 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Lỗi phổ biến nhất là nói 这件衣服很合适我; phải sửa thành 很适合我 hoặc bỏ tân ngữ đi: 这件衣服很合适.