适合
Hán Việt: thích hợp
适合 (shì hé) nghĩa là: phù hợp; hợp với; thích hợp
Ý nghĩa của 适合
适合 (shì hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phù hợp; hợp với; thích hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fit; to suit.
💡 Mẹo dùng: 适合 là động từ, sau có tân ngữ; 合适 là tính từ, không có tân ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thích hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phù hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 适合
这件衣服很适合你。
Zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.
Chiếc áo này rất hợp với bạn.
这个工作不适合我。
Zhège gōngzuò bú shìhé wǒ.
Công việc này không phù hợp với tôi.