符合
fú hé
Hán Việt: phù hợp

符合 (fú hé) nghĩa là: phù hợp; đúng với; đáp ứng

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 符合

符合 (fú hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phù hợp; đúng với; đáp ứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in keeping with; in accordance with; tallying with.

💡 Mẹo dùng: 符合 + 要求/条件/标准/实际. Khác 合适 (tính từ): nói 很合适, không nói 很符合.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phù hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phù hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 符合

他的条件符合公司的要求。
Tā de tiáojiàn fúhé gōngsī de yāoqiú.
Điều kiện của anh ấy phù hợp với yêu cầu của công ty.
这个结果不符合我们的想法。
Zhège jiéguǒ bù fúhé wǒmen de xiǎngfǎ.
Kết quả này không đúng như suy nghĩ của chúng tôi.

Từ liên quan