很 / 非常 / 十分
Đều dịch là "rất", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 很 nhiều khi chỉ là chữ đệm bắt buộc trước tính từ, mức độ nhẹ nhất; 非常 mới thực sự nhấn mạnh và dùng được cả nói lẫn viết; 十分 mức độ tương đương 非常 nhưng nghe trang trọng, thiên văn viết.
很 hěn HSK 1 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng trước tính từ làm vị ngữ, nhiều khi chỉ đóng vai trò chữ đệm cho câu trôi chảy chứ không thực sự nhấn mạnh. Bỏ 很 đi thì câu mang nghĩa so sánh.
Hay đi với: 很 + tính từ
今天天气很好,我们出去走走吧。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou ba.
Hôm nay thời tiết đẹp, mình ra ngoài đi dạo đi.
非常 fēi cháng HSK 2 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng khi thật sự muốn nhấn mạnh mức độ cao, dùng tự nhiên cả trong nói lẫn viết. Còn làm định ngữ với nghĩa khác thường: 非常时期.
Hay đi với: 非常 + tính từ / động từ tâm lý
收到你的礼物,我非常感动。
Shōu dào nǐ de lǐwù, wǒ fēicháng gǎndòng.
Nhận được quà của bạn, tôi vô cùng cảm động.
十分 shí fēn HSK 4 văn viết
Dùng khi nào: Mức độ ngang 非常 nhưng ngữ khí trang trọng, hợp với văn viết, bài phát biểu, tin tức. Ít dùng trong hội thoại thân mật.
Hay đi với: 十分 + tính từ hai âm tiết
这次事故的后果十分严重。
Zhè cì shìgù de hòuguǒ shífēn yánzhòng.
Hậu quả của vụ tai nạn lần này hết sức nghiêm trọng.
⚠️ Lỗi hay gặp: Cả ba từ đều không đi với 了 ở cuối để chỉ mức độ; muốn nhấn mạnh hơn nữa hãy dùng 太…了.