hěn
Hán Việt: ngận

很 (hěn) nghĩa là: rất; lắm

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(hěn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là rất; lắm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (adverb of degree); quite; very.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước tính từ trong câu khẳng định, nghĩa nhấn mạnh nhẹ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他的汉语很好。
Tā de Hànyǔ hěn hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
这里的人很多。
Zhèlǐ de rén hěn duō.
Ở đây người rất đông.

Từ liên quan